family hamamelidaceae

family hamamelidaceae

A witch hazel shrub from the family Hamamelidaceae blooms in the winter garden.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Hamamelidaceae một họ thực vật hoa, bao gồm các chi như Hamamelis, Corylopsis, Fothergilla, Liquidambar, Parrotia các chi nhỏ khác. Họ này thường được gọi là họ cây phỉ hoặc họ sau sau (dựa trên tên gọi phổ biến của một số loài trong họ).

dụ sử dụng
  • (Họ Hamamelidaceae bao gồm nhiều cây gỗ cây bụi trang trí.)
  • (Liquidambar, một chi trong họ Hamamelidaceae, nổi tiếng với tán rực rỡ vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "các loài thuộc họ Hamamelidaceae": dùng để chỉ các loài thực vật cụ thể trong họ này.

    • Các loài thuộc họ Hamamelidaceae thường hoa nhỏ, mọc thành chùm quả dạng nang. (Các loài thuộc họ Hamamelidaceae thường hoa nhỏ, mọc thành chùm quả dạng nang.)
  • "phân loại họ Hamamelidaceae": dùng trong ngữ cảnh phân loại thực vật học.

    • Phân loại họ Hamamelidaceae dựa trên đặc điểm hình thái hoa quả. (Phân loại họ Hamamelidaceae dựa trên đặc điểm hình thái hoa quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Hamamelis (danh từ): chi cây phỉ, một chi điển hình trong họ Hamamelidaceae.
    • Hamamelis virginiana loài cây phỉ phổ biếnBắc Mỹ. (Hamamelis virginiana loài cây phỉ phổ biếnBắc Mỹ.)
  • Liquidambar (danh từ): chi sau sau, một chi khác trong họ.
    • Liquidambar styraciflua được trồng làm cây cảnhnhiều nơi. (Liquidambar styraciflua được trồng làm cây cảnhnhiều nơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ cây phỉ: tên gọi thông thường dựa trên chi Hamamelis (cây phỉ).
  • Họ sau sau: tên gọi thông thường dựa trên chi Liquidambar (cây sau sau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đây danh từ chỉ họ thực vật, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.